베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quy đổi" (1)
quy đổi
영어
동사convert, exchange
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
You need to convert currency before traveling abroad.
관련 단어 "quy đổi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quy đổi" (1)
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
You need to convert currency before traveling abroad.
